Part 18 của the-physiological-mechanics-of-piano-technique (pp. 302–316).

Question this unit answers

Vấn đề “luồn ngón cái” trong chạy gam thực ra khó ở chỗ nào — ở động tác đưa ngón cái vào dưới bàn tay, hay ở việc BẤM PHÍM bằng ngón cái trong tư thế đó — và tốc độ thay đổi cơ bản hình dạng chuyển động bàn tay ra sao?

Key terms

  • Đường cong răng cưa vs. đường cong vỏ sò (saw-tooth vs. scalloped curve) — quỹ đạo ngón 3 khi chạy gam đi lên có dạng răng cưa (đỉnh nằm ngay trên đoạn đi xuống); khi đi xuống có dạng vỏ sò (đỉnh nằm giữa hai lần chạm phím) — bất đối xứng hoàn toàn, không phải ảnh gương (p. 303).
  • Chuyển động thẳng (tempo chậm) vs. chuyển động cong liên tục (tempo nhanh) — ở tempo rất chậm, tâm bàn tay di chuyển gần như theo đường thẳng dọc phím đàn (khuỷu duỗi + dạng vai); ở tempo nhanh, đường đi trở thành chuỗi cong ra-vào liên tục của cả cánh tay, không còn điểm dừng nào (pp. 309, 311).
  • Passing-under là gập, không phải duỗi — đưa ngón cái vào dưới bàn tay là một động tác GẬP (flexion), có sẵn từ phản xạ nắm bẩm sinh của trẻ sơ sinh; nhưng BẤM phím bằng ngón cái khi đang ở vị trí đó lại là một động tác vuông góc hoàn toàn khác với phối hợp thần kinh có sẵn — đây mới là phần khó thực sự (p. 306).

Propositions

  • Trái với niềm tin phổ biến, điều khó trong “luồn ngón cái” không phải là ĐƯA ngón cái vào dưới tay (đây là phản xạ tự nhiên có sẵn từ sơ sinh) mà là BẤM PHÍM thẳng đứng trong khi ngón cái đang ở tư thế đó — một chuyển động vuông góc với phối hợp thần kinh đã có sẵn, nên đòi hỏi luyện tập chuyên biệt nhiều hơn (p. 306).
  • Gam đi lên và gam đi xuống, dù đối xứng về mặt không gian bàn phím, hoàn toàn KHÔNG đối xứng về mặt cơ (khác nhóm cơ, khác dạng đường cong) — đây là nguồn gốc thực sự của việc nhiều học sinh thấy khó khác nhau giữa hai chiều (p. 305).
  • Ở tempo rất chậm, chuyển động tay là một chuỗi các đoạn RỜI RẠC có điểm dừng rõ ràng (kiểu “chuẩn bị”); ở tempo nhanh, toàn bộ biến thành MỘT chuyển động cong liên tục không điểm dừng — cùng một quy luật “chậm=rời rạc, nhanh=liên tục” đã thấy ở mọi touch-form trước đó, khẳng định đây là đặc tính phổ quát của chuyển động sinh lý, không riêng cho gam (p. 316).
  • Trong gam nhanh, ngón cái vẫn thực sự luồn dưới ngón khác, trái với tuyên bố của một số nghệ sĩ rằng ở tốc độ cao ngón cái không thực sự luồn — nhưng LƯỢNG di chuyển luồn giảm dần khi tốc độ tăng, và không bao giờ hoàn tất chỉ trong lúc một ngón (ngón 2) đang chơi mà trải dài qua cả lúc ngón 2 và ngón 3 chơi (p. 313).
  • Ngay cả khi được dạy “giữ tay yên” (quiet hand) khi chạy gam, ghi hình cho thấy LUÔN có một dịch chuyển tới-lui của cẳng tay/cánh tay đi kèm — hiện diện ở cả người chơi có năng khiếu tự nhiên trước khi được huấn luyện “tay yên”; sự hiện diện của dịch chuyển này không tự động tạo ra gam không đều, nên việc giáo viên “đọc” được các nhấn nhá không có thật chỉ từ việc quan sát tay là một sai lầm chẩn đoán phổ biến (p. 312).

Arguments

  • Tiền đề: khớp đốt bàn của ngón cái (metacarpal joint) nằm rất gần cổ tay, gần như không thể quan sát trực tiếp bằng mắt; hai khớp xa của ngón cái là khớp bản lề đơn thuần chỉ tạo chuyển động ngang. Kết luận: chuyển động DỌC thực sự của đầu ngón cái khi bấm phím bắt buộc phải đến từ khớp đốt bàn gần cổ tay này — một nguồn chuyển động thường bị bỏ sót hoàn toàn trong chẩn đoán sư phạm vì không nhìn thấy được (p. 306).
  • Tiền đề: so sánh trực tiếp đường cong martellato chậm (có điểm dừng chuẩn bị) với martellato nhanh (không điểm dừng, hình dạng giống hệt các touch-form khác ở cùng tốc độ) cho thấy hình dạng hình học của chuyển động phụ thuộc vào TỐC ĐỘ VÀ BIÊN ĐỘ, không phụ thuộc vào việc dùng cánh tay cứng (martellato) hay tay thả lỏng. Kết luận: bản chất CƠ (rigid vs. relaxed) chỉ ảnh hưởng gián tiếp đến hình dạng hình học quan sát được của chuyển động — cùng biên độ, cùng tốc độ sẽ cho cùng quỹ đạo bất kể trạng thái cơ bên trong (p. 316).

Evidence

  • Ảnh chụp quỹ đạo khớp ngón 3 (đèn gắn ngay sau khớp liên đốt gần) trong gam đô trưởng đi lên và đi xuống (Fig. 124): hai đường cong khác hẳn nhau về hình dạng (răng cưa vs. vỏ sò) dù cùng một nghệ sĩ, cùng một gam, chỉ đổi chiều — xác nhận tính bất đối xứng không phải đặc thù cá nhân mà là quy luật cơ học phổ quát (p. 303).
  • Ghi ảnh chuyển động ngón cái trong gam nhanh (Fig. 130) với đèn gắn gần móng cái: phần đứt quãng của đường cong (khi ngón cái bị ngón khác che khuất ống kính) cho thấy ngón cái luồn dưới trải dài qua HAI ngón (2 và 3), không chỉ một — bác bỏ trực tiếp tuyên bố cho rằng ở tốc độ cao ngón cái không thực sự luồn (p. 313).
  • So sánh quỹ đạo tâm bàn tay ở gam quãng tám staccato với khoảng cách chỉ MỘT phím đàn (Fig. 131) và ở các khoảng cách lớn hơn (Fig. 132): hình dạng “nơ bướm” (bow-tie/loop) bất đối xứng vẫn xuất hiện ngay cả ở khoảng cách cực nhỏ này, và chỉ phẳng dần khi khoảng cách tăng — cho thấy nguyên lý bất đối xứng áp dụng nhất quán bất kể quy mô chuyển động (p. 314).

Quotes

  • “it is not the passing-under of the thumb that is difficult but the playing of the key with the thumb held under the hand” (p. 306)
  • “the presence of such movements does not necessarily produce an irregular scale” (p. 313) — về dịch chuyển cẳng tay khi chạy gam dù được dạy giữ tay yên.
  • Nguyên lý bất đối xứng gam lên/xuống là ứng dụng cụ thể tiếp theo của nguyên lý tổng quát đã thiết lập ở 13-lateral-arm-movement (“chuyển động khứ hồi không đối xứng”).
  • Vấn đề luồn ngón cái nối trực tiếp với phân tích khớp ngón cái đã có ở 02-the-skeleton (ba khớp ngón cái, khớp đốt bàn gần cổ tay).
  • Quy luật “chậm = rời rạc có điểm dừng, nhanh = liên tục không điểm dừng” được xác nhận lần thứ N xuyên suốt sách, lần này ở gam, sau khi đã thấy ở 13-lateral-arm-movement và finger-lift ở 17-finger-stroke.
  • Kết luận “hình dạng hình học độc lập với trạng thái cơ bên trong” được hẹn khai triển đầy đủ ở 23-tone-qualities (tác giả tự dẫn chiếu, p. 316).

Open questions

  • Tác giả tự nhận chưa chắc dịch chuyển cẳng tay khi chạy gam “tay yên” là một phối hợp học được (acquired) hay một phối hợp nền tảng hơn (fundamental) — để ngỏ như vấn đề tâm lý học (p. 312).