Part 14 của the-physiological-mechanics-of-piano-technique (pp. 222–227), mở đầu Phần III “The Touch-Forms of Piano Technique”.

Question this unit answers

Trong touch cantabile chậm rãi dùng “trọng lượng cánh tay” để tạo tiếng hát (singing tone), trọng lượng có thực sự được “chuyển” (rolled) từ ngón này sang ngón khác như học thuyết Rollbewegung khẳng định không?

Key terms

  • Arm-legato — cánh tay luân phiên nâng lên hạ xuống trong khi đầu ngón vẫn giữ tiếp xúc với phím; khác arm-drop/lift ở chỗ tay không rời hẳn bàn phím (p. 222).
  • Rollbewegung (“chuyển động lăn”) — học thuyết sư phạm cho rằng trọng lượng cánh tay được “lăn” từ phím này sang phím khác như bánh xe lăn qua các nan hoa (p. 225).
  • Negative/positive movement-phase (áp dụng cụ thể) — trong arm-legato, pha nâng tay (arm-ascent) là pha âm (chuẩn bị), pha hạ tay là pha dương (tạo âm); khái niệm này đã giới thiệu ở chương VIII (p. 226).

Propositions

  • Học thuyết Rollbewegung/weight-transfer trong arm-legato là ảo tưởng: khi cánh tay thả lỏng nâng lên, trên 90% trọng lượng tự do đã bị rút khỏi phím trong chính giai đoạn nâng đó — trọng lượng không hề “lăn” sang phím kế tiếp mà đã gần như biến mất trước khi ngón kế tiếp chạm phím (p. 227, kết luận cuối chương).
  • Chỉ cần vài ounce trọng lượng là đủ giữ phím đàn ở trạng thái nhấn (đủ để giảm âm không chạm dây) — con số này chỉ là một phần rất nhỏ so với tổng trọng lượng cánh tay, nên phím “có vẻ” đang mang trọng lượng cánh tay trong khi thực ra chỉ mang một phần cực nhỏ (p. 225).
  • Không phải mọi khớp trong một chuyển động “thả lỏng” đều thả lỏng: trong arm-legato, khớp thực sự thả lỏng chủ yếu là vai (nơi phần lớn chuyển động xảy ra và nơi ta CẢM NHẬN được cảm giác thư giãn); khớp ngón hầu như không thả lỏng chút nào, khớp cổ tay chỉ thả lỏng một phần — cảm giác “thả lỏng toàn tay” là một ảo giác nhận thức, không phải thực tế sinh lý (pp. 224–225).
  • Giữ áp lực đầu ngón trong khi tay đang nâng lên (cố tình “duy trì trọng lượng” khi rời phím) chỉ có thể đạt được bằng co cơ đối kháng chủ động chống lại chính động tác nâng tay — về bản chất đây không phải là “trọng lượng tay” mà là một lực cơ hoàn toàn khác, và vì không phục vụ mục đích nào (không ảnh hưởng âm đã vang, không chuẩn bị âm tiếp theo) nên đây luôn là một chuyển động thiếu phối hợp (p. 226).
  • Phạm vi chuyển động (range) rộng hơn (dùng cả cánh tay thay vì chỉ ngón) cho khả năng kiểm soát động lực tốt hơn và loại bỏ được “cú giật” (break) trong đường cong hạ ngón — nhưng lợi thế về phạm vi này biến mất khi tốc độ trở nên quá nhanh (p. 222).

Arguments

  • Tiền đề: ghi dynamograph đường cong nâng tay ở cuối một cụm arm-legato (giữa hai nốt) và đường cong nâng tay ở cuối một câu nhạc (kết phrase, chắc chắn không “chuyển” trọng lượng đi đâu cả) cho hai hình dạng gần như GIỐNG HỆT NHAU. Kết luận: nếu nâng tay giữa cụm hành xử giống hệt nâng tay kết thúc phrase (nơi rõ ràng không có “chuyển giao” trọng lượng), thì bản thân khái niệm “trọng lượng lăn từ phím này sang phím khác” không phản ánh đúng điều đang thực sự xảy ra — cùng một cơ chế rút trọng lượng diễn ra trong cả hai trường hợp (pp. 226–227, Fig. 79).
  • Tiền đề: so sánh đoạn đầu (trước khi chạm phím) của hai đường cong hạ cổ tay — một với cổ tay thả lỏng, một với cổ tay cứng — cho thấy hai đoạn này gần như trùng khớp. Kết luận: độ cứng cổ tay không ảnh hưởng đáng kể đến cơ vai điều khiển cánh tay trên; nghĩa là một khớp có thể ở trạng thái căng cứng (hypertension) trong khi khớp khác vẫn chuyển động hoàn toàn tự do — miễn là độ cứng đó không “lan” sang khớp đang chuyển động, độ chính xác không bị ảnh hưởng (pp. 223–224, Fig. 77).

Evidence

  • So sánh 4 đường cong hạ ngón với đơn vị chơi tăng dần (a: chỉ ngón, b: ngón+tay, c: cả cánh tay bình thường, d: cả cánh tay cường điệu, Fig. 117): độ “gãy khúc” (break) khi chạm phím giảm dần từ a đến d — càng dùng khối lượng lớn hơn, cú giật xung kích càng ít, xác nhận lợi thế non-percussive của touch dùng trọng lượng cánh tay cho cantabile chậm (p. 223).
  • Số liệu định lượng từ dynamograph: khối lượng trọng lượng thực sự cần để giữ phím ở trạng thái nhấn chỉ vài ounce — so với tổng trọng lượng cánh tay 9-10 lb đã đo ở chương Weight-Transfer, xác nhận tỉ lệ trên 95% trọng lượng bị rút đi khi nâng tay (p. 225).

Quotes

  • “Once again this conception is illusory and at variance with the mechanical principles underlying the movement.” (p. 225)
  • “We are primarily conscious of relaxation because” (p. 224)
  • “in any movement our sensations come chiefly from the joint at which the greatest motion takes place, in this case the shoulder. But this feeling of relaxation is not a true index of the physiological mechanics underlying the movement.” (p. 225)
  • “the arm-weight is not trans- ferred from key to key, over ninety per cent being withdrawn during each arm-ascent” (p. 227) — dấu gạch nối “trans- ferred” do lỗi dàn trang OCR.
  • Chương này áp dụng trực tiếp kết luận về weight-transfer từ 11-weight-transfer và các nguyên lý relaxation từ 10-relaxation vào touch-form cantabile cụ thể đầu tiên trong Phần III — bác bỏ trực tiếp học thuyết Rollbewegung phổ biến trong sư phạm Đức cùng thời.
  • Nguyên lý “một khớp có thể cứng trong khi khớp khác thả lỏng mà không ảnh hưởng độ chính xác” là một tinh chỉnh thêm cho khái niệm coordination từ 09-coordination-and-incoordination, quan trọng cho việc hiểu các touch-form còn lại của Phần III.
  • Phân tích đường cong hạ ngón theo đơn vị chơi (Fig. 117) được dẫn chiếu và sẽ được khai triển đầy đủ hơn ở 17-finger-stroke.

Open questions

  • Không có câu hỏi mở lớn; chương ngắn, tập trung bác bỏ một học thuyết sư phạm cụ thể bằng dữ liệu đã có sẵn từ các chương trước.