Part 9 of the-physiological-mechanics-of-piano-technique (pp. 134–158). Đây là chương trung tâm của toàn bộ Phần II, định nghĩa chính xác “coordination” — thuật ngữ được dùng xuyên suốt cả cuốn sách.

Question this unit answers

“Phối hợp” (coordination) trong chuyển động piano, theo nghĩa vật lý-sinh lý chính xác, là gì — và tại sao nó không đồng nghĩa với “thư giãn” (relaxation), cũng không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với “không cứng”?

Key terms

  • Coordination (định nghĩa) — chuyển động thỏa mãn yêu cầu về trọng lượng (weight), khoảng cách (distance), thời gian (time) và mục tiêu (aim) với mức tiêu hao năng lượng sinh lý tối thiểu; incoordination là khi mức tối thiểu đó không đạt được (p. 134).
  • Antagonistic vs. synergistic muscles — cơ đối kháng tác động ngược chiều cơ học; cơ hiệp đồng (synergistic) tác động cùng lúc để tạo ra chuyển động — một cơ có thể hiệp đồng với cơ này nhưng đối kháng với cơ khác ở chuyển động khác, đặc biệt tại các khớp xoay (pp. 157).
  • “Twitch effect” / whipped effect ở tốc độ cao — khi chuyển động càng nhanh, co cơ càng có xu hướng trở thành một “twitch” co mạnh ban đầu rồi thả lỏng ngay, để phần còn lại của quãng đường di chuyển như một vật thể tự do — cơ sở của kỹ thuật Schleuder-/Wurf-Bewegungen (ném/quăng) trong sư phạm Đức (pp. 143–144).
  • Slack / looseness do lực dư — khi cơ tiếp tục co sau khi chuyển động bên ngoài đã dừng (ví dụ ngón đã chạm đáy phím), phần lực dư không tạo chuyển động mà tạo ra độ “chùng” phải được lấy lại trước khi có chuyển động ngược lại (pp. 116–117 / 151–152).

Propositions

  • Coordination và relaxation KHÔNG đồng nghĩa: một chuyển động phối hợp tốt đòi hỏi đúng mức độ thả lỏng cần thiết để truyền đúng lực — nhiều hơn hoặc ít hơn mức đó đều gây incoordination; quá thả lỏng (như trong chứng thất điều vận động, locomotor ataxia) cũng tai hại như quá cứng (liệt cơ) (p. 135).
  • Với tư thế nghỉ tay bình thường trên phím (cổ tay, khuỷu tay chịu trọng lượng cánh tay), vai là khớp duy nhất thực sự thả lỏng hoàn toàn; mọi khớp khác phải giữ đủ cứng để truyền trọng lượng — đây VẪN là một chuyển động phối hợp tốt vì mục tiêu chính là truyền trọng lượng, không phải “thả lỏng tối đa” (pp. 135–136).
  • Tốc độ chuyển động càng tăng, co cơ càng lệch về dạng “twitch” ban đầu cực đại rồi thả lỏng ngay, để phần còn lại quãng đường di chuyển gần như vật thể tự do dưới quán tính — chuyển động chậm có co cơ kéo dài, cường độ thấp hơn nhưng bền hơn (pp. 137–144).
  • Ba nguyên lý phối hợp về thời gian (p. 146): (1) quan hệ thời gian giữa phản ứng cơ và thời lượng chuyển động không phải hằng số; (2) co cơ không tỉ lệ thuận với biên độ chuyển động khi tốc độ tăng — càng nhanh, co cơ càng gần dạng “twitch” cực đại rồi thả lỏng; (3) trong hầu hết chuyển động nhanh bao phủ phần lớn tầm vận động của khớp, phần lớn quãng đường di chuyển gần như tự do, không có hoạt động cơ.
  • Khi cường độ/lực tăng, sự “lan tỏa” (spread) sang các cơ lớn hơn xảy ra TRƯỚC KHI cơ nhỏ đạt co cực đại, không phải sau — các bộ phận cơ thể được sắp xếp lại để lực tác dụng ở điểm có lợi thế cơ học nhất, không nhất thiết đòi hỏi co cơ cực đại ở từng cơ riêng lẻ (pp. 147–149).
  • Nguyên tắc thời gian của một chuyển động phối hợp: co cơ nên bắt đầu ngay trước hoặc đúng lúc gặp sức cản, và nên dừng lại không muộn hơn lúc sức cản biến mất; co cơ kéo dài trước và sau thời điểm cần thiết là lãng phí thuần túy — đặc trưng của học sinh chưa có tài năng động học (kinesthetic talent) (pp. 155–156).
  • Chuyển động nhanh, biên độ nhỏ phù hợp với cơ/khớp nhỏ; chuyển động mạnh, biên độ rộng phù hợp với cơ/khớp lớn — quãng tám staccato lặp nhanh cường độ vừa/nhẹ nên chơi từ cổ tay (dùng bàn tay làm phần chuyển động), không phải từ khuỷu tay, vì thêm trọng lượng cẳng tay đòi hỏi ức chế cơ lớn hơn ở mỗi lần đổi hướng (p. 154).

Arguments

  • Tiền đề: lực = khối lượng × gia tốc; với khối lượng không đổi, đạt vận tốc tối đa ngay từ đầu chuyển động rồi để cánh tay bay tự do cần lực 6 đơn vị để đạt quãng đường 30 inch trong 5 giây; đạt cùng quãng đường bằng cách tăng dần lực trong suốt 5 giây cần lực tối đa gần gấp đôi (11 đơn vị). Kết luận: bắt đầu chuyển động bằng lực cực đại (“get-away” nhanh) rồi thả lỏng tiết kiệm năng lượng hơn nhiều so với tăng dần lực — cơ sở vật lý của kỹ thuật “ném/quăng” (pp. 138–139, Fig. 32).
  • Tiền đề: ghi đồ thị co cơ ngực lớn (pectoralis major) khi dịch chuyển tay ngang hai quãng tám ở 5 tốc độ khác nhau (Fig. 33, a–e) cho thấy ở tốc độ chậm nhất không có co cơ quan sát được, còn ở tốc độ nhanh nhất co cơ mạnh, ngắn, dạng đỉnh nhọn. Kết luận: cùng một chuyển động (cùng biên độ, cùng hướng) có bản chất cơ học hoàn toàn khác nhau tùy tốc độ — tốc độ, không chỉ biên độ, quyết định cơ nào và co ra sao (pp. 141–143).
  • Tiền đề: khi cánh tay được “ném” tự do rồi bị chặn lại đột ngột ở một điểm đích, cơ ức chế (pectoralis major) co RÕ RỆT gần cuối chuyển động; khi cánh tay được để bay tự do đập vào một vật đệm (cushion), không có co cơ ức chế nào xuất hiện. Kết luận: co cơ ức chế chỉ xuất hiện khi cần chủ động dừng chuyển động tại một điểm chính xác — nếu để ngoại lực (vật cản) làm việc đó, cơ không tham gia, xác nhận lại nguyên lý chủ động/thụ động của chương VIII (pp. 144–145, Fig. 34).

Evidence

  • Thí nghiệm sờ gân ngón 3 (giống thí nghiệm ở chương VIII nhưng mở rộng): khi ấn đầu ngón xuống bàn với lực dư, có thể đẩy gân sang một bên một cách rõ rệt — biểu hiện vật lý của “slack”; gân chỉ “trượt” trở lại vị trí thẳng trước khi ngón thực sự bắt đầu nhấc lên (pp. 151–152).
  • Ghi đồ thị co cơ gấp sâu ngón tay (flexor profundis digitorum) ở hai tốc độ (Fig. 37: a chậm, b rất nhanh) cho thấy co cơ kéo dài chuyển thành dạng “twitch” nhọn khi tốc độ tăng, và độ trễ 2-3/50 giây luôn tồn tại giữa đỉnh co cơ và kết thúc cú đánh ngón — nguyên lý tương tự như ở chuyển động toàn cánh tay, áp dụng cả cho đơn vị chơi nhỏ nhất (ngón tay) lẫn lớn nhất (cả cánh tay) (pp. 146–147, Fig. 38).
  • So sánh Fig. 40 (chuyển động phối hợp tốt: cơ chỉ co ngay trước khi chạm phím) với Fig. 41 (hai học sinh chưa có tài năng: một trường hợp co cơ đối kháng đồng thời triệt tiêu lực khiến phím không được nhấn hết; trường hợp kia co cơ quá sớm và kéo dài quá lâu sau khi nhả phím) — minh họa cụ thể sự khác biệt giữa coordination và incoordination bằng dữ liệu thực (pp. 155–156).

Quotes

  • “A codrdinated movement is a movement which fulfills the requirements of” (p. 134) — “codrdinated” là lỗi OCR của “coordinated”; câu đầy đủ tiếp tục “arm-weight, space, and time… with a minimum waste of physiological energy.”
  • “We are now in a position to understand the relationship between relaxation and coérdination” (p. 135) — câu gốc kết “—by no means synonymous terms.”; “coérdination” là lỗi OCR của “coordination”.
  • “The contraction of a muscle should take place a moment before, or upon the introduction of the resistance which the muscle has to overcome. It should cease not later than removal of the resistance.” (p. 157)
  • Chương này chính thức hóa mọi khái niệm rải rác trước đó: “muscular spread” (03-the-muscles, 04-states-and-properties-of-muscles), “chuẩn bị hình dung sức cản” (07-action-and-reaction), và “luật thụ động” (08-activity-and-passivity) đều là các trường hợp riêng của định nghĩa coordination ở đây.
  • Kỹ thuật “ném/quăng” (Schleuder-/Wurf-Bewegungen) được nhắc đến sẽ là nền tảng vật lý cho phân tích Weight-Transfer ở 11-weight-transfer và Staccato ở 16-staccato.
  • Câu hỏi mở về việc vibrato touch nên xếp là coordinated hay incoordinated được tác giả tự đặt ra và hẹn trả lời ở chương Staccato, mục Vibrato (p. 154).

Open questions

  • Tác giả nêu hai giả thuyết cạnh tranh về cơ chế lan tỏa cơ (mỗi cơ co cực đại trước khi cơ kế tiếp tham gia, hay lan tỏa xảy ra trước khi đạt cực đại) và chọn giả thuyết thứ hai dựa trên bằng chứng gián tiếp — không có thực nghiệm điện cơ (EMG) trực tiếp để phân định dứt khoát vào năm 1929 (p. 147).