Đọc kỹ Ortmann — Chương XIX: Arpeggio

Bản diễn giải chi tiết bằng tiếng Việt từ the-physiological-mechanics-of-piano-technique (Otto Ortmann, 1929), chương XIX “Arpeggio”, trang 317–335. Không phải bản dịch nguyên văn. Ghi chú đọc gốc: 19-arpeggio.

Vì sao chương này tồn tại

Arpeggio khác gam ở điểm cốt lõi nào ngoài khoảng cách lớn hơn? Và tại sao “chơi hợp âm rải với bàn tay yên” lại là điều BẤT KHẢ THI về mặt sinh lý, không chỉ là khó?

Một phép tính hình học đơn giản chứng minh sự bất khả thi

Đây là lập luận tôi thấy thuyết phục nhất chương, vì nó không cần thực nghiệm — chỉ cần đo đạc: với chiều dài ngón cái trung bình và góc gập/khép tối đa thực tế của khớp ngón cái, ngón cái CHỈ có thể tự vươn tới quãng 4 mà không cần dịch cánh tay. Với quãng 8 (khoảng cách điển hình trong arpeggio), tính toán hình học cho thấy cần một ngón cái DÀI HƠN THỰC TẾ 1.5-2.5 inch mới đủ. Không con người nào có ngón cái đó — nên dịch chuyển cánh tay là BẮT BUỘC TOÁN HỌC, không phải một lựa chọn sư phạm có thể tránh bằng luyện tập.

Ngón cái và cổ tay di chuyển ĐỒNG THỜI, không phải nối tiếp

Ghi đồng thời chuyển động ngón cái và cổ tay cho hai đường gần như SONG SONG tuyệt đối: bất cứ khi nào ngón cái di chuyển, cổ tay cũng di chuyển; bất cứ khi nào ngón cái nghỉ, cổ tay cũng nghỉ. “Luồn ngón cái” trong thực tế luôn là một chuyển động PHỐI HỢP cánh tay-ngón cái đồng thời, không phải một động tác ngón cái đơn thuần được cánh tay “hỗ trợ” sau đó như lý thuyết “chuẩn bị” (preparation) vẫn giả định.

Lên và xuống: bất đối xứng cực đoan

Đường đi lên của arpeggio là dịch chuyển KÉP (vì điểm tựa — ngón cái — nằm ở MỘT ĐẦU chuỗi ngón, buộc phải thế) với biên độ dọc lớn (cổ tay lên-xuống rõ rệt theo nhịp ngón cái); đường đi xuống gần như PHẲNG hoàn toàn, cổ tay giữ ở mức cao ổn định. Đây là hệ quả hình học tất yếu của việc điểm tựa không nằm giữa chuỗi ngón.

Arpeggio nhanh về bản chất là non-legato — sức ngón mới quyết định độ đều

Vì arpeggio nhanh đòi hỏi lặp ngón (đặc biệt lặp ngón cái, phá vỡ điều kiện chuyển trọng lượng đã học ở chương XI), không thể dùng “trọng lượng tay” để tạo âm đều — SỨC MẠNH NGÓN thuần túy mới là yếu tố quyết định để có arpeggio đều và rõ tiếng, đặc biệt với ngón 3, 4 vốn yếu hơn. Bằng chứng: so sánh biên độ nhấc ngón giữa arpeggio nhẹ và to cho thấy khác biệt về ĐỘ CAO khá nhỏ nhưng khác biệt về TỐC ĐỘ hạ ngón rất rõ rệt — xác nhận chính cú “hất” ngón sơ bộ (đã học ở chương Finger-Stroke), không phải trọng lượng cánh tay, mới là nguồn tạo cường độ trong arpeggio.

So sánh thú vị với kỹ thuật vị trí trên đàn dây

Ortmann đưa ra một giả thuyết lịch sử khá thú vị: phương pháp “chuẩn bị” (tay yên, luồn ngón cái trước) có thể là di sản vay mượn không phù hợp từ sư phạm violin, nơi ràng buộc cơ học hoàn toàn khác — dây đàn có “vị trí” cố định cần chuyển đổi dứt khoát, còn phím đàn piano thì không có ràng buộc tương tự. Ông cho rằng phương pháp này vẫn cần thiết cho đàn dây nhưng không có cơ sở tương tự cho piano.

Vài suy nghĩ thêm

Chương này, cùng chương Scales trước đó, tạo thành một cặp bài học rất thực tế: cả hai đều bác bỏ ý tưởng “tách bạch động tác ngón khỏi động tác cánh tay” bằng cách chỉ ra hai loại chuyển động này luôn diễn ra ĐỒNG THỜI, không tuần tự — một điểm sư phạm có thể áp dụng trực tiếp vào cách luyện tập gam và hợp âm rải hàng ngày.

Hình minh họa đáng chú ý

  • Fig. 135 — tr. ~318–320: đồ thị ghi đồng thời chuyển động ngón cái và cổ tay, cho hai đường gần như song song tuyệt đối — bằng chứng chính cho việc luồn ngón cái là chuyển động đồng thời, không tuần tự.
  • Fig. 136 — tr. 321: ảnh nhìn từ trên xuống quỹ đạo tâm bàn tay trong arpeggio nhanh, cho thấy dạng “dịch chuyển kép” khi đi lên và cung đơn giản khi đi xuống.
  • Fig. 138 — tr. 324: quỹ đạo khi cố tình chơi arpeggio không luồn ngón cái (dịch toàn bộ bàn tay) — dùng đối chứng để chứng minh luồn ngón cái thực sự xảy ra trong lối chơi bình thường.
  • Fig. 139 — tr. ~325–326: quỹ đạo nhìn từ phía trước, cho thấy biên độ dọc (lên-xuống của cổ tay) lớn ở chiều đi lên, gần như bằng 0 ở chiều đi xuống.
  • Fig. 143 — tr. 329 (Plate XXIV): quỹ đạo đồng thời ngón cái và ngón 2 nhìn ngang, cho thấy ngón cái luồn qua trong khi ngón 2 đang hạ xuống chơi.
  • Fig. 145 — tr. 329 (Plate XXIV): quỹ đạo arpeggio chậm, cho thấy các điểm dừng rời rạc kiểu arm-legato.
  • Fig. 146 — không đánh số trang riêng: so sánh biên độ và tốc độ nhấc ngón 3 giữa arpeggio nhẹ và to, cho thấy khác biệt chủ yếu ở tốc độ hạ ngón (cú hất sơ bộ), không phải độ cao nhấc.

Trích dẫn gốc đáng nhớ

  • “An arpeggio with a really quiet hand is physiologically impossible.” (p. 321)
  • “It is another instance of a basic arm-movement, upon which, while it is in progress, the more distal and smaller finger movements are superimposed.” (p. 332)

Xem thêm