Đọc kỹ Ortmann — Chương XV: Tremolo

Bản diễn giải chi tiết bằng tiếng Việt từ the-physiological-mechanics-of-piano-technique (Otto Ortmann, 1929), chương XV “Tremolo”, trang 228–242. Không phải bản dịch nguyên văn. Ghi chú đọc gốc: 15-tremolo.

Vì sao chương này tồn tại

Kỹ thuật tremolo dựa trên việc xoay cẳng tay (fore-arm rotation) — động tác đã được chuẩn bị lý thuyết từ chương II (trục xoay qua ngón 4) và chương I (ngẫu lực/couple là cơ sở của xoay). Giờ Ortmann áp dụng cụ thể: khi nào nên xoay cẳng tay, khi nào nên dùng ngón, đặc biệt cho trille (khoảng cách hẹp) và tremolo hợp âm.

Trục lệch tạo ra sự bất đối xứng có thể đo được

Vì trục xoay cẳng tay đi qua ngón 4 (không phải ngón 3), và phạm vi xoay ~180° không có vị trí tay nằm ngang ở giữa, nên xoay về phía ngón út (supination) tự nhiên và MẠNH HƠN xoay về phía ngón cái (pronation) — cả về mặt hình học khớp lẫn về mặt sức cơ (cơ ngửa cẳng tay khỏe hơn cơ sấp cẳng tay, giống nguyên lý vặn tuốc-nơ-vít luôn thuận tay theo một chiều). Hệ quả: học sinh có xu hướng tự nhiên nhấn mạnh ngón út hơn ngón cái trong tremolo octave, kể cả khi bản nhạc không yêu cầu vậy.

Nguyên tắc chọn: xoay cẳng tay hay dùng ngón?

Ortmann đưa ra một quy tắc rõ ràng: quãng CÀNG HẸP (như trille, quãng 2) càng nên dùng ngón, không dùng xoay cẳng tay — vì cánh tay đưa cả khối lượng lớn phải đảo chiều liên tục ở mỗi lần chạm phím, hao phí năng lượng lớn theo nguyên lý quán tính (đã học ở chương X). Quãng CÀNG RỘNG (octave, quãng 6) càng thuận lợi cho xoay cẳng tay.

Với hợp âm rải theo kiểu tremolo, ông thêm một điều kiện nữa: chỉ nên dùng xoay cẳng tay khi số nốt phân bố ĐỀU ở hai bên trục xoay; nếu lệch (ví dụ trọng âm rơi vào nốt giữa, không phải hai đầu), xoay cẳng tay không những vô dụng mà còn PHÁ HỎNG động lực — buộc phải chuyển sang sức ngón thuần túy.

Tremolo không hề chuyển trọng lượng — lại một lần nữa

Giống hệt mọi touch-form khác, Ortmann chứng minh tremolo cũng KHÔNG chuyển trọng lượng thực sự — mô hình cơ học (thanh nặng bản lề rơi tự do) cho thấy tổn thất “trọng lượng” diễn ra chậm lúc đầu rồi rất nhanh khi gần chạm phím kế tiếp, gần như về 0 đúng lúc cần — xác nhận lại nguyên lý đã thấy ở chương Chuyển trọng lượng, lần này trong bối cảnh chuyển động xoay thay vì chuyển động thẳng/cong.

Đặc điểm độc nhất: tremolo không có “pha âm”

Một chi tiết lý thuyết tinh tế đóng chương: trong hầu hết touch-form khác, luôn có một pha DƯƠNG (tạo âm) và một pha ÂM (chuẩn bị, không tạo âm) rõ rệt. Nhưng trong tremolo, cả hai chiều xoay (về phía ngón cái và về phía ngón út) đều hướng tới TẠO ÂM — không có pha nào là thuần túy chuẩn bị. Đây là touch-form DUY NHẤT trong sách có đặc điểm này.

Vài suy nghĩ thêm

Chương này là một minh chứng gọn gàng cho cách các “công cụ” đã xây từ đầu sách (trục lệch ngón 4, quán tính-khối lượng, weight-transfer illusion) được TÁI SỬ DỤNG liên tục thay vì phát minh lại từ đầu cho mỗi touch-form mới — một đặc điểm cấu trúc rất “khoa học” của cách Ortmann viết sách.

Hình minh họa đáng chú ý

  • Fig. 81 — tr. 231: sơ đồ hình học các cung tròn vẽ bởi ngón cái và ngón út khi xoay cẳng tay ở các quãng khác nhau — minh họa vì sao quãng hẹp bất lợi cho xoay cẳng tay.
  • Fig. 82, 83 — tr. 232 (Plate XV): ảnh chụp quỹ đạo đầu ngón cái và ngón út trong tremolo octave, có và không có thêm chuyển động ngón — cho thấy độ lệch tâm quanh trục xoay.
  • Fig. 86 — tr. 232 (Plate XV): ảnh cho thấy biên độ xoay tăng theo cường độ trong một tremolo có crescendo.

Trích dẫn gốc đáng nhớ

  • “Rapid tremolos, therefore, are from a muscular standpoint non-legato touches” (p. 239)
  • “A fore-arm tremolo, therefore, is not a balanced, reciprocating or symmetrical alternation, but an asymmetrical movement” (p. 240)

Xem thêm