Chất lượng âm thanh piano quy giản về cường độ, thời lượng và tiếng ồn

Otto Ortmann chứng minh bằng ghi đồ thị lực (dynamograph) rằng mọi tính từ nghệ thuật mô tả “chất giọng” piano — óng ánh (sparkling), nhung (velvety), giòn (crisp), chuông (bell-like), khô (dry), giòn tan (brittle), hát (singing), ngọc trai (pearly) — đều quy giản được về tổ hợp của ba biến số vật lý duy nhất:

  1. Cường độ (intensity) — tốc độ phím tại thời điểm thoát búa.
  2. Thời lượng (duration) — độ dài chạm phím / độ legato.
  3. Tỉ lệ tiếng ồn/tiếng nhạc (noise-to-tone ratio) — mức xung kích (percussiveness).

Không tìm thấy biến số thứ tư nào trong toàn bộ dữ liệu thực nghiệm. Các tính từ vay mượn từ giác quan khác (thị giác, xúc giác) qua cơ chế liên tưởng đa giác quan (association), tương tự hiện tượng synesthesia — không phải vì âm thanh “có” thuộc tính đó một cách khách quan.

Hệ quả sư phạm quan trọng: nhiều “sắc thái” người chơi cảm nhận được (ví dụ tiếp tục “tăng áp lực” sau khi phím đã chạm đáy hoàn toàn) không hề ảnh hưởng đến âm thanh thực — chỉ tồn tại trong “trò chơi hình dung” (play of imagery) của người chơi, dù có thể có giá trị cảm xúc/tâm lý cho chính người chơi.

Nguồn chính