Hòa nhạc cho người trẻ, tập 26: Sự thiên tài của Hindemith

Summary

Tập chân dung tưởng niệm Paul Hindemith, phát chỉ ít lâu sau khi ông qua đời năm 1963. Bernstein dùng cả chương trình để “giải oan” cho Hindemith khỏi những định kiến cũ (xấu xí, phi điệu tính, cay đắng) và chứng minh ông là người kế tục xứng đáng của truyền thống Đức từ Bach đến Brahms. Phần lớn thời lượng dành để trình diễn trọn vẹn ba chương của bản giao hưởng “Mathis der Maler” như minh chứng cho luận điểm đó.

Nguồn: phụ đề tiếng Việt thủ công (kênh “Kênh Âm nhạc cổ điển”) — bản dịch chất lượng cao, vẫn cần đối chiếu khi trích dẫn chính xác.

Key Claims

  • “Phi điệu tính” chỉ đơn giản là dùng đủ 12 nốt bán cung mà không có nốt nào là trung tâm; Hindemith không viết như vậy — nhạc ông luôn có giọng, có âm chủ rõ ràng (02:12).
  • Một khúc luyện ngón của Hindemith từng bị coi là táo bạo, gây sốc, nhưng khi so với các invention của Bach thì cùng một tinh thần sư phạm, chỉ là ngôn ngữ hòa âm được cập nhật (04:14–05:15).
  • Bản Sonata piano số 2 mang cấu trúc sonata kiểu Haydn cũ; cái mới chỉ nằm ở kỹ thuật “quan hệ chéo” — hai biến thể của cùng một nốt xuất hiện gần nhau (06:20–08:22).
  • Khúc Tứ tấu đàn dây số 3 từng bị chê nghịch tai nhưng có một chương rất đẹp, chỉ dùng thêm kỹ thuật “song điệu tính” (09:29–10:29).
  • Nhãn “âm nhạc cay đắng” từng gán cho Hindemith bị Bernstein bác bỏ bằng chính ví dụ “Kleine Kammermusik” — một bản nhạc thính phòng vui tươi, ấm áp (10:29–14:52).
  • “Mathis der Maler” lấy cảm hứng từ họa sĩ thế kỷ 16 Matthias Grünewald, phản ánh chính hoàn cảnh của Hindemith khi đối mặt với chế độ Đức Quốc xã (16:52–17:52).
  • Mỗi chương của bản giao hưởng lấy tên và cảm hứng từ một trong ba bức tranh trên bàn thờ Isenheim của Grünewald (18:56).

Tường thuật lại lập luận

Bernstein mở đầu trong không khí tưởng niệm: Paul Hindemith vừa qua đời, và ông muốn dùng buổi diễn này tôn vinh một trong những nhà soạn nhạc Đức vĩ đại cuối cùng. Nhưng trước khi ca ngợi, ông nhắc lại rằng âm nhạc Hindemith từng bị công chúng Mỹ mạt sát bằng đủ tính từ tiêu cực khi mới xuất hiện, đặc biệt bị gán mác “phi điệu tính” — từ khi đó bị dùng bừa bãi cho bất cứ thứ gì nghe lạ tai. Ông giải thích cặn kẽ khái niệm này: nhạc phi điệu tính dùng đều tay cả 12 nốt bán cung, không có nốt nào giữ vai trò trung tâm — khác hẳn hệ thống điệu tính quen thuộc. Ông nhắc tới hệ thống 12 âm của Schoenberg như đối trọng, làm rõ rằng Hindemith chưa bao giờ đi theo con đường đó.

Từ đó, Bernstein kể lại hành trình cá nhân khi khám phá Hindemith: lúc trẻ ông bị một khúc luyện ngón của Hindemith mê hoặc vì vẻ táo bạo, nhưng càng lớn càng nhận ra bản chất sư phạm của nó chẳng khác gì các invention của Bach — chỉ là hòa âm được “cập nhật”. Ông minh họa thêm bằng Sonata piano số 2: bộ khung thực chất là kiểu sonata cổ điển Haydn, chỉ khoác lớp âm thanh hiện đại nhờ kỹ thuật “quan hệ chéo” — đặt cạnh nhau hai biến thể của cùng một nốt để làm giàu hòa âm mà không phá vỡ cảm giác về giọng.

Ông tiếp tục “giải oan” bằng hai ví dụ nữa: chương đẹp trong Tứ tấu đàn dây số 3, từng bị chê nghịch tai nhưng chỉ dùng kỹ thuật song điệu tính; và “Kleine Kammermusik”, được một nhà phê bình chọn làm dẫn chứng cho sự “cay đắng” nhưng khi nghe lại hóa ra vui tươi, nhẹ nhàng. Qua đó Bernstein khắc họa Hindemith như một nhạc sĩ toàn diện hiếm có — soạn nhạc, chơi jazz, làm concertmaster, chơi viola — luôn tràn đầy niềm vui sống với âm nhạc.

Phần còn lại dành trọn cho “Mathis der Maler”, tác phẩm Bernstein coi là bản tóm lược trọn vẹn phong cách Hindemith. Ông kể bối cảnh: Hindemith viết vở opera cùng tên lấy cảm hứng từ họa sĩ Matthias Grünewald sống thế kỷ 16, từng bị giằng xé giữa các phe phái tôn giáo — phản chiếu chính hoàn cảnh Hindemith khi đối mặt chế độ Đức Quốc xã, cuối cùng chọn rời khỏi nước Đức vĩnh viễn năm 1938.

Ba chương của bản giao hưởng tương ứng ba bức tranh trên bàn thờ Isenheim: chương một “Buổi hòa nhạc của các thiên thần” nhẹ nhàng, điệu tính rõ ràng; chương hai “Chôn cất” ngắn nhưng chan chứa nỗi đau; chương ba “Sự cám dỗ của Thánh Anthony” phức tạp nhất, mở đầu bằng đoạn gần như phi điệu tính duy nhất trong toàn tác phẩm rồi kết bằng một bài thánh ca cứu rỗi rực rỡ — biểu tượng cho sự cứu rỗi của cả vị thánh, họa sĩ, nhà soạn nhạc, lẫn nước Đức.

Concepts

People

Open Questions

  • Bản thân vở opera “Mathis der Maler” (không chỉ ba chương giao hưởng trích ra) có nội dung kịch và kết cấu ra sao?
  • Hindemith rời Đức năm 1938 rồi định cư và tiếp tục sự nghiệp ở đâu?