Song điệu tính (Bitonality)
Definition
Kỹ thuật viết nhạc với hai giọng (tonality) khác nhau vang lên đồng thời — ví dụ hai nhạc cụ mỗi bên chơi ở một giọng riêng, tạo ra một tổ hợp âm nghịch tai có chủ đích. Bernstein giới thiệu khái niệm này qua một chương của Tứ tấu đàn dây số 3 (Hindemith), rồi tái sử dụng để phân tích “âm thanh Pétrouchka” nổi tiếng của Stravinsky (hai kèn clarinet chơi ở Đô trưởng và Fa thăng trưởng cùng lúc, minh họa nỗi đau giằng xé của nhân vật con rối).
Variants
Chưa có biến thể riêng — sẽ bổ sung nếu các tập khác dùng kỹ thuật này với cách xử lý khác.
Key sources
- ypc-26-the-genius-of-paul-hindemith — nơi khái niệm được giới thiệu lần đầu.
- ypc-18-happy-birthday-igor-stravinsky — ví dụ nổi tiếng nhất (“âm thanh Pétrouchka”).
Related concepts
Notes
Xem roadmap ingest tại hoa-nhac-cho-nguoi-tre.