Song điệu tính (Bitonality)

Definition

Kỹ thuật viết nhạc với hai giọng (tonality) khác nhau vang lên đồng thời — ví dụ hai nhạc cụ mỗi bên chơi ở một giọng riêng, tạo ra một tổ hợp âm nghịch tai có chủ đích. Bernstein giới thiệu khái niệm này qua một chương của Tứ tấu đàn dây số 3 (Hindemith), rồi tái sử dụng để phân tích “âm thanh Pétrouchka” nổi tiếng của Stravinsky (hai kèn clarinet chơi ở Đô trưởng và Fa thăng trưởng cùng lúc, minh họa nỗi đau giằng xé của nhân vật con rối).

Variants

Chưa có biến thể riêng — sẽ bổ sung nếu các tập khác dùng kỹ thuật này với cách xử lý khác.

Key sources

Notes

Xem roadmap ingest tại hoa-nhac-cho-nguoi-tre.