Part 6 of the-physiological-mechanics-of-piano-technique (pp. 106–112), mở đầu Phần II “General Aspects of Physiological Movement”.

Question this unit answers

Về mặt hình học, chuyển động sinh ra từ một khớp đơn lẻ có hình dạng gì, và tại sao gần như mọi động tác chơi piano — kể cả những động tác trông “đơn giản” — đều buộc phải huy động nhiều hơn một khớp?

Key terms

  • Chuyển động cong (curvilinear) vs. chuyển động thẳng (rectilinear) — mọi khớp (vai, khuỷu, quay-trụ, cổ tay, ngón) khi hoạt động đơn lẻ chỉ có thể sinh cung tròn/đường cong, không bao giờ sinh đường thẳng (p. 106–107).
  • Lặp lại tuyệt đối vs. lặp lại tương đối (absolute vs. relative repetition) — lặp lại tuyệt đối là dùng đúng một chuyển động cơ lặp lại y hệt (dễ gây mỏi); lặp lại tương đối là thêm một chuyển động chậm của khớp lớn hơn (ví dụ cổ tay lên-xuống chậm khi đánh quãng tám lặp nhanh) để phân tán cơ đang dùng, giảm mỏi (pp. 108–110).
  • Chuyển động ức chế (inhibitor contraction) — co cơ đối kháng không phải lúc nào cũng là khởi động chuyển động; đôi khi nó ức chế/kiểm soát tốc độ rơi do trọng lực — hướng chuyển động quan sát được không cho biết chắc nhóm cơ nào đang co (p. 112).

Propositions

Tác giả nêu ba nguyên lý hình học (p. 107):

  1. Mọi chuyển động sinh ra từ vận động tại một khớp đơn là chuyển động cong (curvilinear) (p. 107).
  2. Bất kỳ chuyển động thẳng nào của một phần cánh tay đều là kết quả của vận động đồng thời tại nhiều hơn một khớp (p. 107).
  3. Vận động đồng thời tại hai khớp trở lên có thể sinh ra cả chuyển động thẳng lẫn chuyển động cong (p. 107).

Từ đó suy ra: cho một chuyển động thẳng, ta biết chắc nó do nhiều khớp tạo ra; nhưng cho một chuyển động cong, không thể biết chắc nó do một khớp hay nhiều khớp tạo ra chỉ từ hình dạng quan sát được — phải phân tích trực tiếp các bộ phận xương tham gia (p. 108).

  • Gần như mọi động tác piano — kể cả thao tác luồn ngón cái, chuyển ngón đều, các kiểu legato, việc bắt chéo tay — đều chứa một thành phần chuyển động thẳng, do đó không thể thực hiện chỉ bằng một khớp; “cô lập chuyển động vào một khớp” (fixation/isolation), giáo lý của sư phạm piano cũ, là bất khả thi về mặt cơ học và sinh lý trong thực tế chơi đàn (p. 108–109).
  • Thay đổi hướng đột ngột (gấp khúc) tốn nhiều năng lượng hơn và dễ dẫn đến chuyển động thiếu phối hợp (incoordinated), vì nó vi phạm nguyên lý quán tính — một vật đang chuyển động giữ nguyên hướng trừ khi có lực tác động; đổi hướng đột ngột đòi hỏi lực lớn không phục vụ mục đích cuối của chuyển động (p. 109).
  • Trong chuyển động phối hợp tốt nhất, phần lớn năng lượng tiêu tốn cho việc di chuyển các bộ phận vào vị trí, chỉ một phần nhỏ dùng cho việc tạo âm thực sự — nhưng chuyển động vẫn được coi là “phối hợp” (coordinated) vì sự di chuyển không gian đó là cần thiết để đạt được phím đích (p. 112).

Arguments

  • Tiền đề: bàn phím piano được xây theo đường thẳng. Kết luận: mọi di chuyển dọc bàn phím theo phương ngang buộc phải có thành phần chuyển động thẳng, tức buộc phải phối hợp nhiều khớp — cố gắng thiết kế bàn phím cong quanh người chơi (đã từng được thử) nhằm né tránh điều này chưa bao giờ được dùng phổ biến (p. 108).
  • Tiền đề: cơ tam đầu (triceps) thường được coi là cơ duỗi khuỷu tay chính. Nhưng khi duỗi khuỷu theo phương thẳng đứng, trọng lực tự làm việc đó, còn cơ gập (flexors) co lại để hãm/kiểm soát tốc độ rơi. Kết luận: co cơ gập đồng thời với động tác duỗi không có nghĩa là “thiếu phối hợp” — chỉ khi lực co vượt quá mức resistance thực tế mới là incoordination (p. 112).

Evidence

  • Ví dụ âm nhạc cho lặp lại tuyệt đối: quãng tám lặp trong “Erlkönig” của Schubert, phần đệm “Berceuse” của Chopin, tay trái đoạn hai của Impromptu Fis-dur của Chopin, mọi trille kéo dài (p. 109).
  • Fig. 96 (không phục dựng được từ OCR) ghi lại các kiểu gõ nhanh (rapid tapping), cho thấy hiệu ứng sóng động lực không mong muốn khi trộn chuyển động cổ tay với cú đánh tay — cần luyện tập đáng kể để loại bỏ biến thiên động lực mà vẫn giữ chuyển động cổ tay (p. 110).

Quotes

  • “Any motion of a part of the arm in a straight line results” (p. 107) — mở đầu nguyên lý (2) trong danh sách đánh số của văn bản gốc; câu đầy đủ tiếp tục “from simultaneous movement at more than one joint.”
  • “the isolation of movement to one joint is, in actual piano-playing, mechanically and physiologically impossible.” (p. 109)
  • “We cannot, therefore, tell from the appearance of a movement what muscles are con-tracting” (p. 112) — dấu gạch nối “con-tracting” do OCR ngắt dòng gốc.
  • Đây là đòn giáng trực tiếp và có hệ thống nhất vào trường phái sư phạm “fixed position”/“isolation” mà Ortmann đã phê phán rải rác từ 02-the-skeleton — chương này biến phê phán đó thành một chứng minh hình học chặt chẽ.
  • Khái niệm lặp lại tương đối (relative repetition, cổ tay lên-xuống khi đánh octave lặp) sẽ được khai triển kỹ hơn trong các chương Touch-forms, đặc biệt liên quan đến 16-staccato và các đoạn octave lặp trong 20-miscellaneous-movements.
  • Nguyên lý “chuyển động cong dùng ít năng lượng hơn chuyển động gấp khúc” lặp lại trực tiếp phần cuối chương I (01-mechanical-principles).

Open questions

  • Không có câu hỏi mở lớn; chương này chủ yếu thiết lập công cụ hình học sẽ dùng xuyên suốt các chương còn lại của Phần II và III.