Samba / SMB file sharing

Định nghĩa

Samba là bản hiện thực mã nguồn mở của giao thức SMB — giao thức chia sẻ tệp qua mạng mà Windows, macOS và iOS đều hỗ trợ sẵn. Khác với media server (DLNA, Jellyfin), Samba không quét và không lập chỉ mục nội dung: nó chỉ phục vụ hệ thống tệp như một ổ đĩa mạng, còn việc duyệt và phát do ứng dụng phía client lo.

Vì sao điều này quan trọng với ổ cứng ngoài

Chính vì không quét thư viện, Samba là lựa chọn duy nhất trong nhóm này giữ được spin-down-o-cung-usb: ổ chỉ quay khi người dùng thực sự mở file. Media server thì ngược lại — quét định kỳ hoặc inotify sẽ liên tục reset đồng hồ idle. Đổi lại, Samba không có giao diện thư viện, không poster, không nhớ vị trí đang xem.

Các điểm cần lưu ý khi cấu hình trong LAN gia đình

  • Giới hạn phạm vi lắng nghe: interfaces + bind interfaces only = yes để không vô tình phục vụ trên các bridge Docker; hosts allow giới hạn theo dải LAN.
  • Không cho khách: map to guest = never, restrict anonymous = 2, tối thiểu server min protocol = SMB3 có mã hoá.
  • NetBIOS đã lỗi thời: macOS/iOS chỉ cần cổng 445; tắt nmbd giảm bề mặt tấn công và bớt một tiến trình.
  • mDNS để dễ tìm: avahi-daemon quảng bá _smb._tcp giúp máy hiện trong mục Network của Finder mà không cần gõ IP.
  • Mật khẩu SMB tách biệt: Samba dùng cơ sở dữ liệu mật khẩu riêng (smbpasswd), không phải mật khẩu đăng nhập hệ điều hành.
  • Trên phân vùng không có extended attribute (exFAT, FAT): không bật vfs_fruit — module này cần xattr để lưu metadata macOS.
  • Ghi log tối thiểu khi hệ điều hành nằm trên thẻ nhớ: log level = 0 giảm số lần ghi.

Nguồn chính

Khái niệm liên quan

Ghi chú